So sánh điện thoại Xiaomi Mi A1OPPO F3 Lite (A57)

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại Xiaomi Mi A1OPPO F3 Lite (A57)

Xiaomi Mi A1

Xiaomi Mi A1

5.790.000₫
OPPO F3 Lite (A57)

OPPO F3 Lite (A57)

5.490.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

5.990.000₫

Bạn muốn mua Xiaomi Mi A1 tại Thegioididong.com?

5.490.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Lite (A57) tại Thegioididong.com?

5.790.000₫

Bạn muốn mua Xiaomi Mi A1 tại FPT Shop?

5.490.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Lite (A57) tại FPT Shop?

-
5.490.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Lite (A57) tại Viettel Store?

5.790.000₫

Bạn muốn mua Xiaomi Mi A1 tại Viễn Thông A?

5.490.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Lite (A57) tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
LTPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
Full HD (1080 x 1920 pixels)
HD (720 x 1280 pixels)
Màn hình rộng
5.5"
5.2"
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Gorilla Glass
Kính cường lực Gorilla Glass 4
Độ phân giải camera sau
2 camera 12 MP
13 MP
Quay phim
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim FullHD [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
Chụp ảnh nâng cao Giống nhau
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Độ phân giải camera trước
5 MP
16 MP
Videocall
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Selfie bằng cử chỉ
Hệ điều hành
Android 7.1
Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset (hãng SX CPU)
Snapdragon 625 8 nhân 64-bit
Snapdragon 435 8 nhân
Tốc độ CPU
2.0 GHz
1.4 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 506
Adreno 505
RAM
4 GB
3 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Khoảng 50 GB
Khoảng 24,5 GB
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD, hỗ trợ tối đa 128 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 6
Có hỗ trợ 4G
SIM
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
USB Type-C
Micro USB
Jack tai nghe Giống nhau
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác Giống nhau
OTG
OTG
Thiết kế Giống nhau
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Chất liệu
Kim loại
Nhựa, nhôm
Kích thước
Dài 155.4 mm - Ngang 75.8 mm - Dày 7.3 mm
Dài 149.1 mm - Ngang 72.9 mm - Dày 7.65 mm
Trọng lượng
165 g
147 g
Dung lượng pin
3080 mAh
2900 mAh
Loại pin
Pin chuẩn Li-Ion
Lithium - Ion
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Không
Bảo mật nâng cao Giống nhau
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Chặn cuộc gọi; Mặt kính 2.5D; Chặn tin nhắn;
Ghi âm cuộc gọi; Chạm 2 lần sáng màn hình; Mặt kính 2.5D;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Thời điểm ra mắt
9/2017
6/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

3.9 / 5 (142 lượt đánh giá)
2.9 / 5 (64 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...