So sánh điện thoại Sony Xperia XZ DualMotorola Moto Z2 Play

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại Sony Xperia XZ DualMotorola Moto Z2 Play

Sony Xperia XZ Dual

Sony Xperia XZ Dual

9.990.000₫
Motorola Moto Z2 Play

Motorola Moto Z2 Play

10.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

9.990.000₫

Bạn muốn mua Sony Xperia XZ Dual tại Thegioididong.com?

10.990.000₫

Bạn muốn mua Motorola Moto Z2 Play tại Thegioididong.com?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
TRILUMINOS™
Super AMOLED
Độ phân giải màn hình Giống nhau
Full HD (1080 x 1920 pixels)
Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng
5.2"
5.5"
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực Gorilla Glass
Kính cường lực Gorilla Glass 3
Độ phân giải camera sau
23 MP
12 MP
Quay phim Giống nhau
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash
Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao
Lấy nét bằng laser, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Lấy nét bằng laser, Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Độ phân giải camera trước
13 MP
5 MP
Videocall Giống nhau
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Quay video Full HD
Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Đèn Flash trợ sáng, Camera góc rộng
Hệ điều hành
Android 7.0
Android 7.1
Chipset (hãng SX CPU)
Snapdragon 820 4 nhân 64-bit
Snapdragon 626 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
2 nhân 2.15 GHz Kryo & 2 nhân 1.6 GHz Kryo
2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 530
Adreno 506
RAM
3 GB
4 GB
Bộ nhớ trong Giống nhau
64 GB
64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Khoảng 50.2 GB
Khoảng 50 GB
Thẻ nhớ ngoài Giống nhau
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 9
Hỗ trợ 4G
SIM
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v4.2, apt-X, A2DP, LE, EDR
v4.2, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc Giống nhau
USB Type-C
USB Type-C
Jack tai nghe Giống nhau
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
NFC, OTG, Miracast
Kết nối nhanh™
Thiết kế
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Nguyên khối
Chất liệu Giống nhau
Hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm
Kích thước
Dài 146 mm - Ngang 72 mm - Dày 8.1 mm
Dài 156.2 mm - Ngang 76.2 mm - Dày 5.99 mm
Trọng lượng
161 g
145 g
Dung lượng pin
2900 mAh
3000 mAh
Loại pin
Pin chuẩn Li-Ion
Lithium - Ion
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh
Bảo mật nâng cao Giống nhau
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Công nghệ âm thanh Hi-Res Audio; Kháng nước, kháng bụi; Mặt kính 2.5D;
Kháng nước, kháng bụi; Moto Actions & Moto Display; Mặt kính 2.5D;
Ghi âm
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
3GP, MP4, AVI
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC+, AAC++, FLAC
MP3, WAV
Thời điểm ra mắt
9/2016
7/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

3.9 / 5 (115 lượt đánh giá)
3.5 / 5 (6 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...