So sánh điện thoại Sony Xperia XA1 UltraiPhone 6 32GB

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại Sony Xperia XA1 UltraiPhone 6 32GB

Sony Xperia XA1 Ultra

Sony Xperia XA1 Ultra

8.490.000₫
iPhone 6 32GB

iPhone 6 32GB

8.490.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

8.490.000₫

Bạn muốn mua Sony Xperia XA1 Ultra tại Thegioididong.com?

8.490.000₫

Bạn muốn mua iPhone 6 32GB tại Thegioididong.com?

8.490.000₫

Bạn muốn mua Sony Xperia XA1 Ultra tại FPT Shop?

8.499.000₫

Bạn muốn mua iPhone 6 32GB tại FPT Shop?

8.490.000₫

Bạn muốn mua Sony Xperia XA1 Ultra tại Viettel Store?

8.490.000₫

Bạn muốn mua iPhone 6 32GB tại Viettel Store?

8.490.000₫

Bạn muốn mua Sony Xperia XA1 Ultra tại Viễn Thông A?

-

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
IPS LCD
LED-backlit IPS LCD
Độ phân giải màn hình
Full HD (1080 x 1920 pixels)
HD (1334 x 750 Pixels)
Màn hình rộng
6.0"
4.7"
Mặt kính cảm ứng
Kính cường lực
Kính oleophobic (ion cường lực)
Độ phân giải camera sau
23 MP
8 MP
Quay phim
Quay phim FullHD [email protected]
Quay phim FullHD [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
Chụp ảnh nâng cao Giống nhau
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Độ phân giải camera trước
16 MP
1.2 MP
Videocall
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Camera góc rộng, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp, Chống rung, Nhận diện khuôn mặt
Tự động lấy nét
Hệ điều hành
Android 7.0
iOS 11
Chipset (hãng SX CPU)
Mediatek Helio P20
Apple A8 2 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
1.4 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Mali-T880 MP4
PowerVR GX6450
RAM
4 GB
1 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Khoảng 54.4 GB
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Không
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 6
3G, 4G LTE Cat 4
SIM
2 Nano SIM
1 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS
A-GPS, GLONASS
Có, A-GPS
Bluetooth
v4.2, apt-X, A2DP, LE
V4.0, A2DP
Cổng kết nối/sạc
USB Type-C
Lightning
Jack tai nghe Giống nhau
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Chất liệu
Nhựa, nhôm
Hợp kim nhôm
Kích thước
Dài 165 mm - Ngang 79 mm - Dày 8.1 mm
Dài 138.1 mm - Ngang 67 mm - Dày 6.9 mm
Trọng lượng
188 g
124 g
Dung lượng pin
2700 mAh
1810 mAh
Loại pin
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Po
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Không
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Mặt kính 2.5D; Dolby Audio™;
Mặt kính 2.5D;
Ghi âm
Không
Radio
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA
Lossless, MP3, WAV, WMA
Thời điểm ra mắt Giống nhau
3/2017
3/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.3 / 5 (130 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...