So sánh điện thoại Samsung Galaxy S8iPhone 7 128GB

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại Samsung Galaxy S8iPhone 7 128GB

Samsung Galaxy S8

Samsung Galaxy S8

18.490.000₫
iPhone 7 128GB

iPhone 7 128GB

18.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Thegioididong.com?

18.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 128GB tại Thegioididong.com?

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại FPT Shop?

-
18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Viettel Store?

18.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 128GB tại Viettel Store?

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Viễn Thông A?

-

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
Super AMOLED
LED-backlit IPS LCD
Độ phân giải màn hình
2K+ (1440 x 2960 Pixels)
HD (1334 x 750 Pixels)
Màn hình rộng
5.8"
4.7"
Mặt kính cảm ứng
Corning Gorilla Glass 5
Kính oleophobic (ion cường lực)
Độ phân giải camera sau Giống nhau
12 MP
12 MP
Quay phim Giống nhau
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash
4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao
Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Độ phân giải camera trước
8 MP
7 MP
Videocall Giống nhau
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Selfie bằng cử chỉ, Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Chụp bằng giọng nói
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Panorama
Hệ điều hành
Android 7.0
iOS 11
Chipset (hãng SX CPU)
Exynos 8895 8 nhân 64-bit
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
2.3 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Mali™ G71
Chip đồ họa 6 nhân
RAM
4 GB
2 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
52.3 GB
Khoảng 120.59 GB
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Không
Mạng di động Giống nhau
3G, 4G LTE Cat 9
3G, 4G LTE Cat 9
SIM
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
1 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
v4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
USB Type-C
Lightning
Jack tai nghe
3.5 mm
Không
Kết nối khác
OTG, Miracast
NFC, Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Chất liệu
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Hợp kim Nhôm + Magie
Kích thước
Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
Trọng lượng
155 g
138 g
Dung lượng pin
3000 mAh
1960 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay, Quét mống mắt
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Kháng nước, kháng bụi; Mặt kính 2.5D;
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Không
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC+, AAC++, eAAC+, OGG, AC3
Thời điểm ra mắt
4/2017
11/2016

Đánh giá người sử dụng (*)

4.5 / 5 (64 lượt đánh giá)
4.2 / 5 (23 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...