So sánh điện thoại Samsung Galaxy S8HTC U11 Plus

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại Samsung Galaxy S8HTC U11 Plus

Samsung Galaxy S8

Samsung Galaxy S8

18.490.000₫
HTC U11 Plus

HTC U11 Plus

18.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Thegioididong.com?

18.990.000₫

Bạn muốn mua HTC U11 Plus tại Thegioididong.com?

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại FPT Shop?

-
18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Viettel Store?

-
18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Viễn Thông A?

-

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
Super AMOLED
Super LCD 6
Độ phân giải màn hình
2K+ (1440 x 2960 Pixels)
2K (1440 x 2880 Pixels)
Màn hình rộng
5.8"
6.0"
Mặt kính cảm ứng Giống nhau
Corning Gorilla Glass 5
Corning Gorilla Glass 5
Độ phân giải camera sau Giống nhau
12 MP
12 MP
Quay phim
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim FullHD [email protected], Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash
Đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao
Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Ảnh Raw, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Beautify
Độ phân giải camera trước Giống nhau
8 MP
8 MP
Videocall Giống nhau
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Selfie bằng cử chỉ, Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Chụp bằng giọng nói
Selfie ngược sáng HDR, Quay video Full HD, Panorama, Chế độ làm đẹp
Hệ điều hành
Android 7.0
Android 8.0
Chipset (hãng SX CPU)
Exynos 8895 8 nhân 64-bit
Qualcomm Snapdragon 835 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
4 nhân 2.45 GHz Kryo & 4 nhân 1.9 GHz Kryo
Chip đồ họa (GPU)
Mali™ G71
Adreno 540
RAM
4 GB
6 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
52.3 GB
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Giống nhau
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 9
Hỗ trợ 4G
SIM
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
2 Nano SIM
Wifi Giống nhau
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS
A-GPS, GLONASS
A-GPS
Bluetooth
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc Giống nhau
USB Type-C
USB Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
USB Type C
Kết nối khác
OTG, Miracast
Đang cập nhật
Thiết kế Giống nhau
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu Giống nhau
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Dài 158.5 mm - Ngang 74.9 mm - Dày 8.5 mm
Trọng lượng
155 g
188 g
Dung lượng pin
3000 mAh
3930 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
Sạc nhanh Quick Charge 3.0, Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay, Quét mống mắt
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Kháng nước, kháng bụi; Mặt kính 2.5D;
Công nghệ cảm ứng cạnh viền EDGE SENSE; Kháng nước, kháng bụi;
Ghi âm
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Không
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
H.265, 3GP, MP4, AVI
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Lossless, MP3, WAV
Thời điểm ra mắt
4/2017
11/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.5 / 5 (64 lượt đánh giá)
5 / 5 (1 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...