So sánh điện thoại OPPO F3 PlusMotorola Moto X4

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại OPPO F3 PlusMotorola Moto X4

OPPO F3 Plus

OPPO F3 Plus

10.690.000₫
Motorola Moto X4

Motorola Moto X4

9.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

10.690.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Plus tại Thegioididong.com?

9.990.000₫

Bạn muốn mua Motorola Moto X4 tại Thegioididong.com?

10.690.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Plus tại FPT Shop?

-
10.690.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Plus tại Viettel Store?

-
10.690.000₫

Bạn muốn mua OPPO F3 Plus tại Viễn Thông A?

-

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình Giống nhau
IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình Giống nhau
Full HD (1080 x 1920 pixels)
Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng
6.0"
5.2"
Mặt kính cảm ứng
Corning Gorilla Glass 5
Kính cường lực Gorilla Glass 3
Độ phân giải camera sau
16 MP
12 MP và 8 MP (2 camera)
Quay phim Giống nhau
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash
Đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Độ phân giải camera trước
16 MP và 8 MP
16 MP
Videocall Giống nhau
Thông tin khác
Camera kép, Chụp bằng giọng nói, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Flash màn hình, Selfie bằng cử chỉ
Tự động lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Camera góc rộng
Hệ điều hành
Android 6.0 (Marshmallow)
Android 7.1
Chipset (hãng SX CPU)
Snapdragon 653 8 nhân 64-bit
Qualcomm Snapdragon 630 8 nhân
Tốc độ CPU
4 nhân 1.95 GHz và 4 nhân 1.40 GHz
2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 510
Adreno 508
RAM Giống nhau
4 GB
4 GB
Bộ nhớ trong Giống nhau
64 GB
64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
51.37 GB
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Giống nhau
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động Giống nhau
3G, 4G LTE Cat 6
3G, 4G LTE Cat 6
SIM Giống nhau
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v4.2, A2DP
v5.0, apt-X, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Micro USB
USB Type-C
Jack tai nghe Giống nhau
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
OTG
NFC, OTG
Thiết kế Giống nhau
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu
Kim loại
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 163.6 mm - Ngang 80.8 mm - Dày 7.4 mm
Dài 148.4 mm - Ngang 73.4 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng
185 g
163 g
Dung lượng pin
4000 mAh
3000 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Giống nhau
Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao Giống nhau
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Mặt kính 2.5D; Mở ứng dụng nhanh bằng vân tay, hình vẽ;
Kháng nước, kháng bụi;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Không
Đang cập nhật
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Thời điểm ra mắt
3/2017
8/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.5 / 5 (81 lượt đánh giá)
4.5 / 5 (6 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...