So sánh điện thoại Nokia 8HTC U Ultra Sapphire

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại Nokia 8HTC U Ultra Sapphire

Nokia 8

Nokia 8

12.990.000₫
HTC U Ultra Sapphire

HTC U Ultra Sapphire

13.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

12.990.000₫

Bạn muốn mua Nokia 8 tại Thegioididong.com?

13.990.000₫

Bạn muốn mua HTC U Ultra Sapphire tại Thegioididong.com?

12.990.000₫

Bạn muốn mua Nokia 8 tại FPT Shop?

-
12.990.000₫

Bạn muốn mua Nokia 8 tại Viettel Store?

-
12.990.000₫

Bạn muốn mua Nokia 8 tại Viễn Thông A?

-

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
IPS LCD
Super LCD 5
Độ phân giải màn hình Giống nhau
2K (1440 x 2560 pixels)
2K (1440 x 2560 pixels)
Màn hình rộng
5.3"
Chính: 5.7", phụ: 2.05"
Mặt kính cảm ứng
Corning Gorilla Glass 5
Sapphire crystal glass
Độ phân giải camera sau
2 camera 13 MP
12 MP
Quay phim Giống nhau
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
Đèn LED 2 tông màu
Đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao
Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Ảnh Raw, Lấy nét bằng laser, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Độ phân giải camera trước
13 MP
16 MP
Videocall
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Camera góc rộng, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt
Camera góc rộng, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt
Hệ điều hành
Android 7.1
Android 7.0
Chipset (hãng SX CPU)
Qualcomm Snapdragon 835 8 nhân 64-bit
Qualcomm Snapdragon 821 4 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
4 nhân 2.45 GHz Kryo & 4 nhân 1.9 GHz Kryo
2 nhân 2.15 GHz Kryo & 2 nhân 1.6 GHz Kryo
Chip đồ họa (GPU)
Adreno 540
Adreno 530
RAM Giống nhau
4 GB
4 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Giống nhau
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 9
3G, 4G LTE Cat 11
SIM Giống nhau
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi Giống nhau
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v5.0, A2DP, LE
v4.2
Cổng kết nối/sạc Giống nhau
USB Type-C
USB Type-C
Jack tai nghe
3.5 mm
USB Type C
Kết nối khác
NFC, OTG
HTC Connect, NFC, OTG
Thiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Chất liệu
Kim loại
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 151.5 mm - Ngang 73.7 mm - Dày 7.9 mm
Dài 162.4 mm - Ngang 79.8 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng
160 g
170 g
Dung lượng pin
3090 mAh
3000 mAh
Loại pin
Lithium - Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Sạc nhanh Quick Charge 3.0, Tiết kiệm pin
Sạc nhanh Quick Charge 3.0, Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao Giống nhau
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Không;
Công nghệ âm thanh Hi-Res Audio; HTC BoomSound™;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC+, eAAC+, FLAC
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA
Thời điểm ra mắt
8/2017
2/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.5 / 5 (33 lượt đánh giá)
4.5 / 5 (6 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...