So sánh điện thoại iPhone X 64GBiPhone 8 Plus 256GB

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại iPhone X 64GBiPhone 8 Plus 256GB

iPhone X 64GB

iPhone X 64GB

29.990.000₫
iPhone 8 Plus 256GB

iPhone 8 Plus 256GB

28.790.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

29.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone X 64GB tại Thegioididong.com?

28.790.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 Plus 256GB tại Thegioididong.com?

29.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone X 64GB tại FPT Shop?

28.790.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 Plus 256GB tại FPT Shop?

29.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone X 64GB tại Viettel Store?

28.790.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 Plus 256GB tại Viettel Store?

29.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone X 64GB tại Viễn Thông A?

28.790.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 Plus 256GB tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
OLED
LED-backlit IPS LCD
Độ phân giải màn hình
1125 x 2436 Pixels
Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng
5.8"
5.5"
Mặt kính cảm ứng Giống nhau
Kính oleophobic (ion cường lực)
Kính oleophobic (ion cường lực)
Độ phân giải camera sau Giống nhau
2 camera 12 MP
2 camera 12 MP
Quay phim Giống nhau
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
4 đèn LED (2 tông màu)
4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao
Lấy nét dự đoán, Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Lấy nét dự đoán, Zoom quang học (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Độ phân giải camera trước Giống nhau
7 MP
7 MP
Videocall Giống nhau
Thông tin khác Giống nhau
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD
Hệ điều hành Giống nhau
iOS 11
iOS 11
Chipset (hãng SX CPU) Giống nhau
Apple A11 Bionic 6 nhân
Apple A11 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU
2.39 GHz
2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chip đồ họa (GPU) Giống nhau
Apple GPU 3 nhân
Apple GPU 3 nhân
RAM Giống nhau
3 GB
3 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Giống nhau
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Giống nhau
Không
Không
Mạng di động Giống nhau
3G, 4G LTE Cat 16
3G, 4G LTE Cat 16
SIM Giống nhau
1 Nano SIM
1 Nano SIM
Wifi Giống nhau
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth Giống nhau
v5.0, A2DP, LE, EDR
v5.0, A2DP, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc Giống nhau
Lightning
Lightning
Jack tai nghe Giống nhau
Không
Không
Kết nối khác Giống nhau
NFC, OTG
NFC, OTG
Thiết kế Giống nhau
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu Giống nhau
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 143.6 mm - Ngang 70.9 mm - Dày 7.7 mm
Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm
Trọng lượng
174 g
202 g
Dung lượng pin
2716 mAh
2691 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Giống nhau
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Nhận diện khuôn mặt Face ID
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt Giống nhau
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Không
Không
Xem phim Giống nhau
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Thời điểm ra mắt Giống nhau
9/2017
9/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.4 / 5 (37 lượt đánh giá)
5 / 5 (1 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...