So sánh điện thoại iPhone 8 64GBSamsung Galaxy Note 8

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại iPhone 8 64GBSamsung Galaxy Note 8

iPhone 8 64GB

iPhone 8 64GB

20.990.000₫
Samsung Galaxy Note 8

Samsung Galaxy Note 8

22.490.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Thegioididong.com?

22.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy Note 8 tại Thegioididong.com?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại FPT Shop?

22.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy Note 8 tại FPT Shop?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Viettel Store?

22.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy Note 8 tại Viettel Store?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Viễn Thông A?

22.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy Note 8 tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
LED-backlit IPS LCD
Super AMOLED
Độ phân giải màn hình
HD (1334 x 750 Pixels)
2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng
4.7"
6.3"
Mặt kính cảm ứng
Kính oleophobic (ion cường lực)
Corning Gorilla Glass 5
Độ phân giải camera sau
12 MP
2 camera 12 MP
Quay phim
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash
4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Zoom quang học (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Độ phân giải camera trước
7 MP
8 MP
Videocall Giống nhau
Thông tin khác
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD
Selfie ngược sáng HDR, Camera góc rộng, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Selfie bằng cử chỉ, Chụp bằng giọng nói
Hệ điều hành
iOS 11
Android 7.1
Chipset (hãng SX CPU)
Apple A11 Bionic 6 nhân
Exynos 8895 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Apple GPU 3 nhân
Mali-G71 MP20
RAM
2 GB
6 GB
Bộ nhớ trong Giống nhau
64 GB
64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Giống nhau
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài
Không
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động Giống nhau
3G, 4G LTE Cat 16
3G, 4G LTE Cat 16
SIM
1 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v5.0, A2DP, LE, EDR
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc
Lightning
USB Type-C
Jack tai nghe
Không
3.5 mm
Kết nối khác
NFC, OTG
NFC, Kết nối nhanh™, OTG, Miracast
Thiết kế Giống nhau
Nguyên khối
Nguyên khối
Chất liệu Giống nhau
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm
Dài 162,5 mm - Ngang 74,8 mm - Dày 8,6 mm
Trọng lượng
148 g
195 g
Dung lượng pin
1821 mAh
3300 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng khuôn mặt, Mở khóa bằng vân tay, Quét mống mắt
Tính năng đặc biệt
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Kháng nước, kháng bụi;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Thời điểm ra mắt
9/2017
08/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

3.7 / 5 (3 lượt đánh giá)
4.6 / 5 (54 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...