So sánh điện thoại iPhone 8 64GBiPhone 7 Plus 32GB

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại iPhone 8 64GBiPhone 7 Plus 32GB

iPhone 8 64GB

iPhone 8 64GB

20.990.000₫
iPhone 7 Plus 32GB

iPhone 7 Plus 32GB

19.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Thegioididong.com?

19.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 Plus 32GB tại Thegioididong.com?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại FPT Shop?

19.999.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 Plus 32GB tại FPT Shop?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Viettel Store?

19.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 Plus 32GB tại Viettel Store?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Viễn Thông A?

19.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 Plus 32GB tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình Giống nhau
LED-backlit IPS LCD
LED-backlit IPS LCD
Độ phân giải màn hình
HD (1334 x 750 Pixels)
Full HD (1080 x 1920 pixels)
Màn hình rộng
4.7"
5.5"
Mặt kính cảm ứng Giống nhau
Kính oleophobic (ion cường lực)
Kính oleophobic (ion cường lực)
Độ phân giải camera sau
12 MP
2 camera 12 MP
Quay phim
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
4 đèn LED (2 tông màu)
4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Độ phân giải camera trước Giống nhau
7 MP
7 MP
Videocall
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD
Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR
Hệ điều hành Giống nhau
iOS 11
iOS 11
Chipset (hãng SX CPU)
Apple A11 Bionic 6 nhân
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
2.3 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Apple GPU 3 nhân
Chip đồ họa 6 nhân
RAM
2 GB
3 GB
Bộ nhớ trong
64 GB
32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Đang cập nhật
Khoảng 28 GB
Thẻ nhớ ngoài Giống nhau
Không
Không
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 16
3G, 4G LTE Cat 9
SIM Giống nhau
1 Nano SIM
1 Nano SIM
Wifi Giống nhau
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v5.0, A2DP, LE, EDR
v4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Giống nhau
Lightning
Lightning
Jack tai nghe Giống nhau
Không
Không
Kết nối khác
NFC, OTG
NFC, Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế
Nguyên khối
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Chất liệu
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Hợp kim Nhôm + Magie
Kích thước
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm
Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm
Trọng lượng
148 g
188 g
Dung lượng pin
1821 mAh
2900 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin
Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao Giống nhau
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt Giống nhau
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Không
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+
Thời điểm ra mắt
9/2017
11/2016

Đánh giá người sử dụng (*)

3.7 / 5 (3 lượt đánh giá)
4.3 / 5 (70 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...