So sánh điện thoại iPhone 7 256GBSamsung Galaxy S8

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại iPhone 7 256GBSamsung Galaxy S8

iPhone 7 256GB

iPhone 7 256GB

19.990.000₫
Samsung Galaxy S8

Samsung Galaxy S8

18.490.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

19.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 256GB tại Thegioididong.com?

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Thegioididong.com?

-
18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại FPT Shop?

19.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 256GB tại Viettel Store?

18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Viettel Store?

-
18.490.000₫

Bạn muốn mua Samsung Galaxy S8 tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
LED-backlit IPS LCD
Super AMOLED
Độ phân giải màn hình
HD (1334 x 750 Pixels)
2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng
4.7"
5.8"
Mặt kính cảm ứng
Kính oleophobic (ion cường lực)
Corning Gorilla Glass 5
Độ phân giải camera sau Giống nhau
12 MP
12 MP
Quay phim Giống nhau
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash
4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Độ phân giải camera trước
7 MP
8 MP
Videocall Giống nhau
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Nhận diện khuôn mặt
Selfie bằng cử chỉ, Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Chế độ làm đẹp, Nhận diện khuôn mặt, Chụp bằng giọng nói
Hệ điều hành
iOS 11
Android 7.0
Chipset (hãng SX CPU)
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
Exynos 8895 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU
2.3 GHz
4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU)
Chip đồ họa 6 nhân
Mali™ G71
RAM
2 GB
4 GB
Bộ nhớ trong
256 GB
64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Khoảng 247.52 GB
52.3 GB
Thẻ nhớ ngoài
Không
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động Giống nhau
3G, 4G LTE Cat 9
3G, 4G LTE Cat 9
SIM
1 Nano SIM
2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v4.2, A2DP, LE
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc
Lightning
USB Type-C
Jack tai nghe
Không
3.5 mm
Kết nối khác
NFC, Air Play, OTG, HDMI
OTG, Miracast
Thiết kế
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Nguyên khối
Chất liệu
Hợp kim Nhôm + Magie
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng
138 g
155 g
Dung lượng pin
1960 mAh
3000 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh, Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay, Quét mống mắt
Tính năng đặc biệt
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Kháng nước, kháng bụi; Mặt kính 2.5D;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Không
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc
Lossless, MP3, WAV, WMA, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Thời điểm ra mắt
11/2016
4/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.3 / 5 (24 lượt đánh giá)
4.5 / 5 (64 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...