So sánh điện thoại iPhone 7 128GBiPhone 8 64GB

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại iPhone 7 128GBiPhone 8 64GB

iPhone 7 128GB

iPhone 7 128GB

18.990.000₫
iPhone 8 64GB

iPhone 8 64GB

20.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

18.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 128GB tại Thegioididong.com?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Thegioididong.com?

-
20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại FPT Shop?

18.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 7 128GB tại Viettel Store?

20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Viettel Store?

-
20.990.000₫

Bạn muốn mua iPhone 8 64GB tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình Giống nhau
LED-backlit IPS LCD
LED-backlit IPS LCD
Độ phân giải màn hình Giống nhau
HD (1334 x 750 Pixels)
HD (1334 x 750 Pixels)
Màn hình rộng Giống nhau
4.7"
4.7"
Mặt kính cảm ứng Giống nhau
Kính oleophobic (ion cường lực)
Kính oleophobic (ion cường lực)
Độ phân giải camera sau Giống nhau
12 MP
12 MP
Quay phim
Quay phim 4K [email protected]
Quay phim 4K [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
4 đèn LED (2 tông màu)
4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Độ phân giải camera trước Giống nhau
7 MP
7 MP
Videocall
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Selfie ngược sáng HDR, Retina Flash, Panorama
Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD
Hệ điều hành Giống nhau
iOS 11
iOS 11
Chipset (hãng SX CPU)
Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
Apple A11 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU
2.3 GHz
2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chip đồ họa (GPU)
Chip đồ họa 6 nhân
Apple GPU 3 nhân
RAM Giống nhau
2 GB
2 GB
Bộ nhớ trong
128 GB
64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Khoảng 120.59 GB
Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Giống nhau
Không
Không
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 9
3G, 4G LTE Cat 16
SIM Giống nhau
1 Nano SIM
1 Nano SIM
Wifi Giống nhau
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS Giống nhau
A-GPS, GLONASS
A-GPS, GLONASS
Bluetooth
v4.2, A2DP, LE
v5.0, A2DP, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc Giống nhau
Lightning
Lightning
Jack tai nghe Giống nhau
Không
Không
Kết nối khác
NFC, Air Play, OTG, HDMI
NFC, OTG
Thiết kế
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Nguyên khối
Chất liệu
Hợp kim Nhôm + Magie
Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước
Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm
Trọng lượng
138 g
148 g
Dung lượng pin
1960 mAh
1821 mAh
Loại pin Giống nhau
Pin chuẩn Li-Ion
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin
Tiết kiệm pin
Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao Giống nhau
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt Giống nhau
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Kháng nước, kháng bụi; 3D Touch;
Ghi âm Giống nhau
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Giống nhau
Không
Không
Xem phim
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC+, AAC++, eAAC+, OGG, AC3
Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Thời điểm ra mắt
11/2016
9/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.2 / 5 (23 lượt đánh giá)
3.7 / 5 (3 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...