So sánh điện thoại iPhone 6 32GBOPPO F5 6GB

So sánh giá bán tại các cửa hàng, thông số cấu hình, đánh giá của người sử dụng giữa điện thoại iPhone 6 32GBOPPO F5 6GB

iPhone 6 32GB

iPhone 6 32GB

8.490.000₫
OPPO F5 6GB

OPPO F5 6GB

8.990.000₫

Giá bán tại các cửa hàng

8.490.000₫

Bạn muốn mua iPhone 6 32GB tại Thegioididong.com?

8.990.000₫

Bạn muốn mua OPPO F5 6GB tại Thegioididong.com?

8.499.000₫

Bạn muốn mua iPhone 6 32GB tại FPT Shop?

8.990.000₫

Bạn muốn mua OPPO F5 6GB tại FPT Shop?

8.490.000₫

Bạn muốn mua iPhone 6 32GB tại Viettel Store?

8.990.000₫

Bạn muốn mua OPPO F5 6GB tại Viettel Store?

-
8.990.000₫

Bạn muốn mua OPPO F5 6GB tại Viễn Thông A?

Thông số cấu hình

Công nghệ màn hình
LED-backlit IPS LCD
IPS LCD
Độ phân giải màn hình
HD (1334 x 750 Pixels)
Full HD+ (1080 x 2160 Pixels)
Màn hình rộng
4.7"
6.0"
Mặt kính cảm ứng
Kính oleophobic (ion cường lực)
Corning Gorilla Glass 5
Độ phân giải camera sau
8 MP
16 MP
Quay phim
Quay phim FullHD [email protected]
Quay phim FullHD [email protected]
Đèn Flash Giống nhau
Chụp ảnh nâng cao
Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR, Panorama
Độ phân giải camera trước
1.2 MP
20 MP
Videocall
Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin khác
Tự động lấy nét
Công nghệ Selfie A.I Beauty, Chế độ làm đẹp, Selfie bằng cử chỉ
Hệ điều hành
iOS 11
ColorOS 3.2 (Android 7.1)
Chipset (hãng SX CPU)
Apple A8 2 nhân 64-bit
Mediatek Helio P23
Tốc độ CPU
1.4 GHz
2.5 GHz
Chip đồ họa (GPU)
PowerVR GX6450
Mali-G71 MP2
RAM
1 GB
6 GB
Bộ nhớ trong
32 GB
64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng)
Đang cập nhật
Khoảng 50 GB
Thẻ nhớ ngoài
Không
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Mạng di động
3G, 4G LTE Cat 4
Hỗ trợ 4G
SIM
1 Nano SIM
2 Nano SIM
Wifi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS
Có, A-GPS
A-GPS
Bluetooth
V4.0, A2DP
v4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Lightning
Micro USB
Jack tai nghe Giống nhau
3.5 mm
3.5 mm
Kết nối khác
Air Play, OTG, HDMI
OTG
Thiết kế
Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Nguyên khối
Chất liệu
Hợp kim nhôm
Nhựa
Kích thước
Dài 138.1 mm - Ngang 67 mm - Dày 6.9 mm
Dài 156.5 mm - Ngang 76 mm - Dày 7.5 mm
Trọng lượng
124 g
152 g
Dung lượng pin
1810 mAh
3200 mAh
Loại pin
Pin chuẩn Li-Po
Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Giống nhau
Tiết kiệm pin
Tiết kiệm pin
Bảo mật nâng cao
Mở khóa bằng vân tay
Mở khóa bằng khuôn mặt, Mở khóa bằng vân tay
Tính năng đặc biệt
Mặt kính 2.5D;
Đang cập nhật;
Ghi âm
Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Không
Xem phim
3GP, MP4, AVI, WMV
MP4, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc
Lossless, MP3, WAV, WMA
MP3, WAV, eAAC+, FLAC
Thời điểm ra mắt
3/2017
12/2017

Đánh giá người sử dụng (*)

4.3 / 5 (130 lượt đánh giá)
2.9 / 5 (7 lượt đánh giá)

(*) Đánh giá được cập nhật từ các nhà bán lẻ điện thoại hàng đầu với nội dung nhận xét có giá trị cho bạn, như Thegioididong.com, Fpt Shop, ...